Nghiến răng khi ngủ, hay còn gọi là bruxism khi ngủ, là một rối loạn vận động liên quan đến giấc ngủ với đặc trưng là sự co thắt lặp đi lặp lại và không tự chủ của các cơ nhai. Tình trạng này có thể diễn ra âm thầm trong nhiều năm mà người bệnh không hề nhận biết, cho đến khi xuất hiện các biến chứng rõ rệt ở răng, khớp hàm hoặc hệ thần kinh. Từ góc độ y khoa, nghiến răng không đơn thuần là một thói quen xấu mà là một vấn đề sức khỏe có thể gây hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.
Mục lục
1. Tác hại nghiêm trọng của nghiến răng khi ngủ
1.1. Tổn thương răng và men răng

Đây là hậu quả trực tiếp và phổ biến nhất của nghiến răng khi ngủ. Trong điều kiện sinh lý bình thường, răng chỉ chịu lực nhai trong thời gian ngắn khi ăn uống. Tuy nhiên, ở người nghiến răng, lực ép giữa hai hàm có thể kéo dài hàng chục phút, thậm chí nhiều giờ mỗi đêm.
Các tổn thương thường gặp bao gồm:
- Mòn men răng vĩnh viễn
- Răng nhạy cảm, ê buốt khi ăn nóng lạnh
- Nứt răng, mẻ răng hoặc vỡ phục hình cũ
- Tụt nướu, lộ chân răng
- Tăng nguy cơ sâu răng và viêm nha chu
Về cơ chế phá hủy, lực nghiến có thể mạnh gấp 2 đến 3 lần lực nhai thông thường. Sự ma sát lặp đi lặp lại giữa các mặt răng gây bào mòn lớp men bảo vệ bên ngoài. Khi men răng bị mất đi, lớp ngà bên dưới dễ bị kích thích, dẫn đến ê buốt và tăng nguy cơ viêm tủy.
So sánh giữa răng bình thường và răng bị nghiến lâu năm cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Răng bình thường có múi răng rõ nét, bề mặt nhẵn và chiều cao thân răng được bảo tồn. Trong khi đó, răng bị nghiến lâu năm thường có mặt nhai phẳng, giảm chiều cao thân răng, xuất hiện các đường nứt vi thể và đổi màu do lộ ngà. Những tổn thương này không thể tự phục hồi và thường cần can thiệp phục hình phức tạp.
1.2. Rối loạn khớp thái dương hàm
Khớp thái dương hàm là khớp nối giữa xương hàm dưới và xương thái dương, đóng vai trò quan trọng trong hoạt động ăn nhai và phát âm. Khi nghiến răng diễn ra kéo dài, khớp này phải chịu áp lực bất thường, dẫn đến rối loạn chức năng.
Triệu chứng thường gặp gồm:
- Đau khớp hàm khi há miệng hoặc nhai
- Tiếng lục cục hoặc lạo xạo trong khớp
- Hạn chế há miệng
- Đau lan lên tai, thái dương hoặc vùng mặt
Về lâu dài, nghiến răng có thể gây:
- Lệch khớp cắn
- Thoái hóa khớp thái dương hàm
- Ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng ăn uống
Rối loạn khớp thái dương hàm liên quan mật thiết đến đau mạn tính và suy giảm chất lượng sống. Người bệnh có thể gặp khó khăn khi ăn các thức ăn cứng, nói chuyện lâu hoặc há miệng rộng. Nếu không điều trị, tổn thương khớp có thể tiến triển thành thoái hóa khớp thực sự, với biến đổi cấu trúc không hồi phục.
1.3. Đau đầu, đau cổ vai gáy và rối loạn thần kinh

Một trong những biểu hiện dễ bị bỏ sót của nghiến răng là đau đầu và đau cơ vùng cổ vai gáy. Các cơ nhai như cơ cắn và cơ thái dương khi co thắt kéo dài sẽ tạo ra hiện tượng quá tải cơ học.
Biểu hiện lâm sàng bao gồm:
- Đau đầu âm ỉ hoặc căng tức vào buổi sáng
- Căng cứng vùng cổ và vai
- Đau lan theo đường đi của dây thần kinh sọ
- Có thể liên quan đến các cơn migraine
Cơ chế bệnh sinh chủ yếu là do co thắt cơ kéo dài gây viêm cơ và tích tụ acid lactic, đồng thời ảnh hưởng đến lưu thông máu vùng đầu mặt cổ. Sự kích thích liên tục lên các nhánh thần kinh sọ có thể gây đau lan tỏa, khiến người bệnh dễ nhầm lẫn với bệnh lý thần kinh nguyên phát.
Trên thực tế, không ít bệnh nhân tìm đến chuyên khoa thần kinh vì đau đầu mạn tính trước khi được phát hiện nguyên nhân thực sự là nghiến răng khi ngủ. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc khai thác kỹ tiền sử và khám răng hàm mặt toàn diện.
1.4. Ảnh hưởng đến giấc ngủ và sức khỏe toàn thân
Nghiến răng là một rối loạn vận động liên quan đến giấc ngủ và thường đi kèm với các vi thức giấc. Sự gián đoạn lặp lại trong đêm làm giảm chất lượng giấc ngủ sâu.
Hệ quả bao gồm:
- Gián đoạn chu kỳ ngủ
- Mệt mỏi ban ngày
- Giảm khả năng tập trung
- Tăng nguy cơ stress, tạo vòng luẩn quẩn bệnh lý
Nghiến răng có mối liên hệ chặt chẽ với rối loạn lo âu và các rối loạn khí sắc. Stress làm tăng hoạt động thần kinh giao cảm, từ đó kích thích co cơ nhai khi ngủ. Ngược lại, chất lượng giấc ngủ kém lại làm tăng cảm giác mệt mỏi và căng thẳng, tạo thành vòng xoắn bệnh lý.
Ngoài ra, một số nghiên cứu cho thấy mối liên quan giữa nghiến răng và hội chứng ngưng thở khi ngủ. Ở một số trường hợp, hoạt động nghiến răng có thể xuất hiện ngay sau các cơn ngưng thở như một phản xạ kích hoạt lại đường thở.
Đọc thêm: Răng cửa bị mẻ – như thế nào thì trám được?
2. Nguyên nhân gốc rễ của nghiến răng khi ngủ
2.1. Nguyên nhân tâm lý và thần kinh
Yếu tố tâm lý được xem là nguyên nhân quan trọng hàng đầu. Những tình trạng sau có liên quan chặt chẽ đến nghiến răng:
- Stress trong công việc hoặc học tập
- Lo âu kéo dài
- Căng thẳng mạn tính
- Rối loạn cảm xúc
Sự tăng hoạt động của hệ thần kinh trung ương và giao cảm trong trạng thái căng thẳng làm tăng nguy cơ xuất hiện các cơn co cơ nhai không kiểm soát khi ngủ.
2.2. Nguyên nhân sinh lý
Một số yếu tố tại chỗ và toàn thân có thể góp phần gây nghiến răng:
- Sai lệch khớp cắn
- Mọc răng khôn gây cản trở khớp cắn
- Bệnh lý thần kinh trung ương
Sai lệch khớp cắn làm thay đổi phân bố lực khi hai hàm tiếp xúc, có thể kích thích phản xạ nghiến răng. Trong khi đó, một số bệnh lý thần kinh hoặc sử dụng thuốc tác động lên hệ dopaminergic cũng liên quan đến bruxism.
2.3. Ảnh hưởng từ lối sống
Các yếu tố lối sống có thể làm tăng nguy cơ hoặc làm nặng thêm tình trạng nghiến răng:
- Sử dụng caffeine quá mức
- Uống rượu bia
- Hút thuốc lá
- Thiếu ngủ kéo dài
Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ này giúp người đọc tự đánh giá bản thân và điều chỉnh kịp thời trước khi xuất hiện biến chứng.
Tìm hiểu thêm: Chấn thương răng ở trẻ em: Nhận biết, xử lý và phòng ngừa hiệu quả
3. Dấu hiệu nhận biết sớm
Nhiều người không biết mình nghiến răng cho đến khi có tổn thương rõ rệt. Một số dấu hiệu gợi ý bao gồm:
- Người ngủ cùng nghe thấy tiếng ken két vào ban đêm
- Đau hoặc cứng hàm vào buổi sáng
- Răng ê buốt không rõ nguyên nhân
- Mòn răng bất thường
- Có vết hằn trên lưỡi hoặc mặt trong má
Nếu xuất hiện từ hai dấu hiệu trở lên, người bệnh nên đến khám chuyên khoa răng hàm mặt để được đánh giá khớp cắn và chức năng cơ nhai.
4. Nghiến răng ở trẻ em

Ở trẻ em, nghiến răng có thể xuất hiện trong giai đoạn thay răng và đôi khi mang tính sinh lý. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa hiện tượng tạm thời và tình trạng bệnh lý kéo dài.
Khi nghiến răng ở trẻ kéo dài, kèm theo đau hàm, mòn răng sữa nặng hoặc ảnh hưởng phát triển xương hàm, cần được thăm khám. Tác động lâu dài có thể bao gồm sai lệch khớp cắn và rối loạn phát triển xương hàm mặt.
Phụ huynh nên theo dõi sát các biểu hiện bất thường và đưa trẻ đi khám khi cần thiết.
5. Hậu quả nếu không điều trị
Nếu không được can thiệp, nghiến răng có thể dẫn đến:
- Tổn thương răng và khớp không hồi phục
- Chi phí phục hồi cao do cần bọc sứ hoặc cấy ghép
- Ảnh hưởng thẩm mỹ và giảm tự tin
Điều trị các biến chứng thường phức tạp và tốn kém hơn nhiều so với phòng ngừa. Nguyên tắc cơ bản trong y học dự phòng là phát hiện sớm và can thiệp kịp thời để hạn chế tổn thương vĩnh viễn.
6. Hướng xử lý và điều trị hiện nay
Điều trị nghiến răng cần tiếp cận đa yếu tố, bao gồm:
- Sử dụng máng chống nghiến để bảo vệ răng
- Điều chỉnh khớp cắn khi cần thiết
- Vật lý trị liệu cơ hàm
- Quản lý stress và cải thiện giấc ngủ
- Điều trị nguyên nhân nền nếu có
Mục tiêu điều trị không chỉ là bảo vệ răng mà còn giảm triệu chứng đau, cải thiện chất lượng giấc ngủ và ngăn ngừa biến chứng lâu dài.
Nghiến răng khi ngủ là một rối loạn phức tạp với nhiều tác động vượt xa phạm vi răng miệng. Từ tổn thương men răng, rối loạn khớp thái dương hàm đến đau đầu mạn tính và suy giảm chất lượng giấc ngủ, hậu quả của tình trạng này có thể ảnh hưởng toàn diện đến sức khỏe thể chất và tinh thần.
Việc nhận biết sớm các dấu hiệu, đánh giá đúng nguyên nhân và can thiệp kịp thời đóng vai trò quyết định trong việc bảo tồn cấu trúc răng hàm và duy trì chất lượng sống. Chủ động thăm khám nha khoa định kỳ và quản lý tốt yếu tố nguy cơ chính là chìa khóa để phòng ngừa những hệ lụy lâu dài của nghiến răng khi ngủ.
Tham khảo thêm: Mẹo chữa nghiến răng khi ngủ tại nhà





