Răng cửa bị mẻ là tình trạng rất nhiều người gặp phải, có thể do tai nạn, cắn đồ cứng hoặc sâu răng lâu ngày. Chỉ một vết mẻ nhỏ ở răng cửa cũng đủ khiến nụ cười kém tự nhiên và làm nhiều người mất tự tin khi giao tiếp. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng cần bọc sứ hay can thiệp phức tạp. Vấn đề quan trọng nhất là: răng cửa bị mẻ như thế nào thì còn trám được, và trám có đảm bảo thẩm mỹ – độ bền hay không?
Mục lục
1. Phân loại các mức độ mẻ răng cửa
Mẻ rất nhỏ – sứt men răng

Đây là mức độ nhẹ nhất, tổn thương chỉ giới hạn ở lớp men răng bên ngoài, chưa ảnh hưởng đến ngà hay tủy.
Đặc điểm thường gặp:
- Sứt cạnh cắn hoặc góc răng.
- Không đau, không ê buốt.
- Chủ yếu gây mất thẩm mỹ hoặc cảm giác lợn cợn khi chạm lưỡi.
Khả năng trám:
- Khả năng trám rất cao.
- Trám composite thẩm mỹ đơn giản, gần như không cần mài răng.
- Mục tiêu chính là phục hồi hình thể và làm nhẵn cạnh răng.
Ở mức độ này, trám răng được xem là giải pháp bảo tồn tối ưu, giúp phục hồi nhanh mà không làm tổn hại mô răng lành.
Mẻ vừa – mất một phần thân răng
Tổn thương đã vượt qua lớp men, có thể ảnh hưởng một phần ngà răng, nhưng chưa lộ tủy.
Đặc điểm thường gặp:
- Dễ nhận thấy khi cười hoặc nói chuyện.
- Có thể ê buốt nhẹ khi ăn nóng, lạnh, chua, ngọt.
- Hình dáng răng thay đổi rõ.
Khả năng trám:
- Vẫn trám được hiệu quả bằng composite thẩm mỹ.
- Bác sĩ cần tạo hình lại thân răng, phục hồi cạnh cắn, tiếp xúc răng và độ trong mờ.
Ở nhóm này, trám răng không chỉ là “bít chỗ mẻ” mà là tái tạo lại hình thể răng cửa, đòi hỏi kỹ thuật tạo hình và phối màu chính xác để đảm bảo thẩm mỹ.
Mẻ lớn – lộ ngà răng

Khi mẻ răng đủ lớn để lộ nhiều ngà răng, cảm giác ê buốt sẽ rõ rệt hơn và nguy cơ viêm tủy bắt đầu tăng.
Đặc điểm thường gặp:
- Đau buốt khi ăn uống nóng lạnh.
- Hình dáng răng mất nhiều mô.
- Có thể đổi màu vùng mẻ.
Khả năng trám:
- Vẫn có thể trám, nhưng yêu cầu kỹ thuật cao.
- Thường cần lớp lót bảo vệ ngà hoặc che tủy gián tiếp.
- Vật liệu trám phải đủ bền để chịu lực cắn.
Ở mức độ này, bác sĩ sẽ đánh giá rất kỹ tình trạng tủy răng. Nếu tủy còn khỏe, trám răng phục hồi trực tiếp vẫn là phương án bảo tồn răng tốt.
Mẻ rất nặng – lộ tủy, vỡ sát nướu
Đây là mức độ tổn thương nghiêm trọng nhất.
Đặc điểm thường gặp:
- Đau nhiều, đau tự phát hoặc đau kéo dài.
- Chảy máu trong răng, nguy cơ viêm tủy, hoại tử tủy.
- Thân răng còn lại rất ít, có thể vỡ gần sát nướu.
Khả năng trám:
- Thường không còn phù hợp với trám đơn thuần.
- Cần điều trị tủy trước khi phục hồi.
- Sau đó cân nhắc trám lớn có chốt, veneer hoặc bọc mão sứ để bảo vệ răng.
Trong nhóm này, trám răng chỉ đóng vai trò một phần của phục hình tổng thể, chứ không còn là giải pháp độc lập.
2. Khi nào trám răng cửa là lựa chọn tốt nhất?
Trám răng cửa được đánh giá là lựa chọn tối ưu khi hội đủ các yếu tố sau:
- Răng mẻ nhỏ đến trung bình.
- Phần chân răng và mô răng còn lại đủ chắc khỏe.
- Chưa viêm tủy hoặc đã điều trị tủy ổn định.
- Người bệnh mong muốn bảo tồn răng thật tối đa.
Trám đặc biệt phù hợp với những ai ưu tiên:
- Phục hồi nhanh trong một lần hẹn.
- Hạn chế mài răng.
- Chi phí vừa phải.
- Có thể chỉnh sửa, thay thế dễ dàng về sau.
Trong đa số trường hợp mẻ răng cửa mới xảy ra, việc trám sớm giúp ngăn ngừa nứt vỡ lan rộng, giảm nguy cơ viêm tủy và giữ được mô răng tự nhiên.
Trám răng sẽ không phải lựa chọn tối ưu nếu:
- Mẻ quá lớn, thân răng còn lại quá ít.
- Răng đã yếu, có vết nứt dọc thân răng.
- Lực cắn mạnh, nghiến răng nặng.
- Người bệnh yêu cầu thẩm mỹ cao và độ bền lâu dài nhiều năm.
Trong các tình huống này, các giải pháp phục hình gián tiếp như veneer hoặc mão sứ thường mang lại hiệu quả bền vững và an toàn hơn cho cấu trúc răng.
3. Các vật liệu trám răng cửa phổ biến hiện nay

Răng cửa nằm ở vùng thẩm mỹ trung tâm của khuôn mặt. Khi phục hồi, vật liệu trám không chỉ cần bền mà còn phải mô phỏng được các đặc điểm quang học tự nhiên của răng.
Yêu cầu cơ bản gồm:
- Màu sắc tiệp với răng thật.
- Độ trong và khả năng bắt sáng tự nhiên.
- Tạo hình được rìa cắn, cạnh răng và đường chuyển màu.
Do đó, không phải vật liệu trám nào cũng phù hợp cho răng cửa.
Composite thẩm mỹ
Composite là vật liệu được sử dụng phổ biến nhất cho trám răng cửa.
Đặc tính:
- Có nhiều mức độ màu và độ trong.
- Có thể đắp theo nhiều lớp mô phỏng cấu trúc men và ngà.
- Đông cứng bằng đèn quang trùng hợp.
Ưu điểm:
- Tính thẩm mỹ cao.
- Có thể tạo hình trực tiếp trên miệng.
- Ít mài mô răng.
- Chi phí hợp lý.
- Dễ sửa chữa khi sứt mẻ.
Hạn chế:
- Có thể đổi màu theo thời gian nếu chăm sóc kém.
- Độ bền cơ học thấp hơn sứ.
- Dễ mòn hơn ở người có lực cắn mạnh.
Trong phục hồi răng cửa, composite cho phép bác sĩ kiểm soát chi tiết đường nét và màu sắc, nên quyết định rất lớn đến kết quả thẩm mỹ.
Glass ionomer và các vật liệu trám thường
Đây là nhóm vật liệu ít được ưu tiên cho răng cửa thẩm mỹ cao.
Đặc điểm:
- Màu sắc hạn chế.
- Độ bóng và độ trong thấp.
- Độ bền cơ học kém hơn composite.
Thường được dùng cho:
- Răng cổ răng.
- Răng sữa.
- Trường hợp không yêu cầu cao về thẩm mỹ.
4. Các bước cơ bản khi trám răng cửa bị mẻ
Quy trình trám răng cửa chuẩn thường gồm:
- Thăm khám và đánh giá tổn thương.
- Chụp X-quang nếu nghi ngờ ảnh hưởng tủy.
- Làm sạch vùng mẻ và loại bỏ mô sâu.
- Cách ly răng để tránh ẩm.
- Đặt lớp lót bảo vệ nếu cần.
- Đắp composite từng lớp mỏng.
- Tạo hình thân răng.
- Chiếu đèn quang trùng hợp.
- Mài chỉnh khớp cắn.
- Đánh bóng bề mặt.
Mỗi bước đều ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và thẩm mỹ của miếng trám.
Thời gian thực hiện
- Trung bình từ 15 đến 40 phút cho một răng.
- Trường hợp mẻ lớn, cần tạo hình nhiều lớp sẽ mất thời gian hơn.
So với các phục hình gián tiếp, trám răng là phương pháp nhanh nhất, có thể hoàn tất trong một lần hẹn.
Cảm giác khi trám
- Mẻ nông thường không cần gây tê.
- Mẻ sâu có thể gây tê nhẹ để tránh ê buốt.
- Sau trám, có thể ê nhẹ trong 1 đến 2 ngày.
Đa số trường hợp trám đúng kỹ thuật không gây đau đáng kể.
5. Tuổi thọ trung bình của miếng trám răng cửa

Miếng trám răng cửa bằng composite thường bền từ 3 đến 7 năm. Nhiều trường hợp có thể sử dụng lâu hơn nếu chăm sóc tốt và lực cắn ổn định.
Các yếu tố ảnh hưởng độ bền
- Kích thước vùng trám.
- Mức độ mẻ ban đầu.
- Thói quen ăn nhai.
- Nghiến răng.
- Tay nghề bác sĩ.
- Chế độ vệ sinh răng miệng.
Miếng trám càng lớn, chịu lực càng nhiều thì nguy cơ bong vỡ càng cao.
Dấu hiệu cần thay miếng trám
- Đổi màu, xỉn.
- Bong hoặc sứt.
- Cộm cấn khi cắn.
- Ê buốt kéo dài.
So sánh với veneer và mão sứ
- Trám ít xâm lấn, chi phí thấp, độ bền trung bình.
- Veneer và mão sứ xâm lấn nhiều hơn, chi phí cao hơn, nhưng độ bền và ổn định màu sắc tốt hơn.
Đọc thêm: Trám răng lâu ngày bị nhức là do đâu?
6. Chi phí trám răng cửa bị mẻ
Chi phí trám răng cửa bị mẻ dao động trung bình từ 300.000 – 1.200.000 VNĐ/răng.
Mức giá này phụ thuộc chủ yếu vào độ lớn của vết mẻ và loại vật liệu thẩm mỹ mà bạn chọn. Dưới đây là báo giá cụ thể được tổng hợp từ các hệ thống nha khoa lớn.
Mẻ rìa nhỏ (vết sứt li ti): 300.000 – 500.000 VNĐ: Thường dùng Composite Mỹ hoặc Nhật để bù đắp phần mô nhỏ.
Mẻ góc hoặc vỡ trung bình (khoảng 1/4 răng): 600.000 – 900.000 VNĐ: Cần kỹ thuật đắp lớp thẩm mỹ cao hơn để đảm bảo miếng trám không bị lộ viền.
Vỡ lớn (trên 1/3 răng) hoặc mẻ sâu sát tủy: 1.000.000 – 2.000.000 VNĐ: Trường hợp này đòi hỏi đắp mặt răng thẩm mỹ (Direct Veneer) hoặc dùng vật liệu sứ gián tiếp (Inlay/Onlay) để chịu lực tốt hơn.